gia cảnh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hoàn cảnh, tình hình chung của một gia đình: Từ này dùng để chỉ điều kiện, tình trạng sống (thường về mặt kinh tế, vật chất) của một gia đình, bao gồm cả sự giàu có hay nghèo khó.
- Tình cảnh trong nhà: Nhấn mạnh đến thực trạng, cảnh ngộ cụ thể mà gia đình đang trải qua.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Gia cảnh nhà ấy rất khó khăn, nhưng các con đều chăm ngoan, học giỏi.
- Dù gia cảnh sung túc, anh ấy vẫn sống rất giản dị và tiết kiệm.
- Cô ấy không muốn kể về gia cảnh bất hạnh của mình.
Các cách sử nâng cao
- "gia cảnh éo le": chỉ hoàn cảnh gia đình đầy trắc trở, khó khăn và đáng thương.
- Câu chuyện kể về một thiếu nữ có gia cảnh éo le.
- "gia cảnh bần hàn" / "gia cảnh bần bách": chỉ gia đình rất nghèo khó, thiếu thốn.
- Xuất thân từ gia cảnh bần hàn, ông ấy hiểu rõ giá trị của lao động.
Biến thể và từ gần giống
- Gia cảnh là một từ Hán Việt, kết hợp của "gia" (nhà) và "cảnh" (tình cảnh, hoàn cảnh). Không có biến thể trực tiếp.
- Hoàn cảnh gia đình: Cụm từ đồng nghĩa, diễn đạt cùng ý nghĩa một cách rõ ràng, phổ biến hơn trong giao tiếp hiện đại.
- Cảnh nhà: Từ gần nghĩa, thường dùng trong văn chương hoặc cách nói cũ.
Từ đồng nghĩa
- Hoàn cảnh gia đình: Tình hình chung của gia đình.
- Tình cảnh gia đình: Tình thế, cảnh ngộ của gia đình.
- Cảnh ngộ: Hoàn cảnh, số phận (nói chung, có thể áp dụng cho cá nhân hoặc gia đình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng vì đây là danh từ.
Thành ngữ liên quan
- "Biết gia cảnh biết người": (Thành ngữ gốc Hán: "Tri gia cảnh tri nhân") - Hiểu được hoàn cảnh gia đình thì sẽ hiểu được con người. Ý nói hoàn cảnh gia đình có ảnh hưởng lớn đến tính cách và số phận một người.
- "Gia cảnh khó khăn": Đã trở thành một cụm từ cố định, thường dùng để mô tả sự nghèo khó, thiếu thốn của một gia đình.
- Tình cảnh trong nhà giàu hay nghèo: Gia cảnh bần bách.